Kaori Dict

異様

いよう

iyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: DỊ DẠNG

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.strange; odd; peculiar; weird; bizarre; unusual

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A strange sight greeted her eyes.

  • This room is unusually hot.

  • I saw something very unusual.

  • A face with too much make up looks strange.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

異様 (いよう) — strange; odd; peculiar; weird; bizarre; unusual | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict