Kaori Dict

お待ちどおさま

おまちどおさま

omachidoosama

N2

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.xin lỗi đã để chờ
  1. cụm từ / thành ngữ

    1.I'm sorry to have kept you waiting

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お待ちどおさま (おまちどおさま) — xin lỗi đã để chờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict