お待ちどおさま
おまちどおさま
omachidoosama
N2
Cách viết khác: お待ち遠様 · Cách đọc khác: おまちどうさま
意味Nghĩa
- 1.xin lỗi đã để chờ
- cụm từ / thành ngữ
1.I'm sorry to have kept you waiting
おまちどおさま
omachidoosama
Cách viết khác: お待ち遠様 · Cách đọc khác: おまちどうさま
1.I'm sorry to have kept you waiting