Kaori Dict

左様なら

さようなら

sayounara

N2

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 37

Nghĩa

  1. 1.tạm biệt; chào tạm biệt
  1. thán từthường viết bằng kana

    1.farewell; adieu; goodbye; so long

Câu ví dụ · Tatoeba

  • See you tonight, then. Cheers!

  • Good-bye!

  • See you again.

  • Well then, goodbye.

  • Goodbye, Sayoko.

  • Bye, Sayoko!

  • Goodbye till tomorrow.

  • I'll be seeing you.

  • She said goodbye.

  • So long, have a good time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

左様なら (さようなら) — tạm biệt; chào tạm biệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict