Kaori Dict

神様

かみさま

kamisama

N2

Âm Hán-Việt: THẦN DẠNG

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.thần; vị thần; thần linh
  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.God; god; deity; divinity; spirit; kami

  2. danh từ

    2.ace; king; superior person; god (amongst men)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Hỡi thần linh! Ai đã chọn lựa những người này?" "Thần linh đã chọn lựa những người này đấy."

    "God! Who elects these people?" "God, who elects these people."

  • The danger past and God forgotten.

  • God doesn't exist.

  • Do you believe in God?

  • We believe in God.

  • They believe in God.

  • God is everywhere.

  • Do you believe in God?

  • He was a god to his people.

  • Love is a gift from God.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神様 (かみさま) — thần; vị thần; thần linh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict