Kaori Dict

上様

うえさま

uesama

Âm Hán-Việt: THƯỢNG DẠNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.emperor; shogun

  2. danh từ

    2.honored person (honoured)

  3. danh từlịch sự (丁寧語)

    3.(another person's) wife

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上様 (うえさま) — emperor; shogun | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict