Kaori Dict

有様

ありさま

arisama

N1

Âm Hán-Việt: HỮU DẠNG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 62

Nghĩa

  1. 1.trạng thái; hình thức
  1. danh từ

    1.state; condition; circumstances; sight; spectacle

  2. danh từ

    2.the way things should be; ideal state

  3. danh từ

    3.truth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That was a fearful scene.

  • She was in a piteous state.

  • I watch it with a feeling of mocking the continual state of the world.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有様 (ありさま) — trạng thái; hình thức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict