Kaori Dict

様相

ようそう

yousou

N1

Âm Hán-Việt: DẠNG TƯƠNG

JLPT N1 · Bài 124

Nghĩa

  1. 1.dạng tượng; khía cạnh
  1. danh từ

    1.aspect; phase; condition

  2. danh từphilosophy

    2.modality

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Computers have changed the industrial picture considerably.

  • Seen through a telescope, the planets take on a completely new appearance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

様相 (ようそう) — dạng tượng; khía cạnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict