Kaori Dict

奥様

おくさま

okusama

thông dụng

Âm Hán-Việt: ẢO DẠNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.vợ; bà nội trợ; quý cô
  1. danh từlịch sự (丁寧語)

    1.wife; your wife; his wife; married lady; madam

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Send my greetings to your wife.

  • How's your wife?

  • What is your wife's maiden name?

  • Who is your wife?

  • What's your wife's job?

  • She is Alan's wife.

  • Is your wife a good cook?

  • I'd like to speak to the lady of the household.

  • Where did you meet your wife?

  • Please say hello to your wife.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奥様 (おくさま) — vợ; bà nội trợ; quý cô | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict