様になる
ようになる
youninaru
thông dụng
意味Nghĩa
- 1.đạt tới; bắt đầu; trở nên
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るthường viết bằng kana
1.to reach the point where ...; to come to ...; to come to be that ...; to start to ...; to begin to ...
after a verb
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- すぐ泳げるようになりますよ。
You'll soon be able to swim.
- うちの赤ん坊は口をきくようになってきました。
Our baby is learning to speak.