Kaori Dict

仕様

しよう

shiyou

N3

Âm Hán-Việt: SĨ DẠNG

JLPT N3 · Bài 97

Nghĩa

  1. 1.cách; phương; đặc tả; kiểu
  1. danh từ

    1.way; method; means; resource; remedy

  2. danh từ

    2.(technical) specification

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Specifications and price are subject to change.

  • It can't be helped.

  • I'm feeling sleepy, and it can't be helped.

  • This watch is waterproof.

  • I can't thank you enough.

  • I can't help it.

  • I can't thank you enough.

  • You really are hopeless.

  • It is all over with me. It can't be helped.

  • I can't thank you more.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕様 (しよう) — cách; phương; đặc tả; kiểu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict