Kaori Dict

試用

しよう

shiyou

Âm Hán-Việt: THÍ DỤNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.trial; trying out; giving (something) a trial

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The end of my probation period is nearing.

  • It is OK to redistribute the unregistered trial version.

  • Customers who purchase a new device can enjoy additional trial period as a promotional offer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

試用 (しよう) — trial; trying out; giving (something) a trial | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict