Kaori Dict

王様

おうさま

ousama

N3

Âm Hán-Việt: VƯƠNG DẠNG

JLPT N3 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.vua
  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.king

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện.

    The king always wears a crown.

  • Nhà vua cởi chuồng!

    The king is naked!

  • Ngày xửa ngày xưa, ở một nơi nọ, có một vị vua tàn nhẫn.

    Once upon a time, there lived a cruel king.

  • He was more than a king.

  • I'm the king of the world!

  • Even a cat may look at a king.

  • Once upon a time, there lived a cruel king.

  • The king left a large fortune behind.

  • The king went hunting this morning.

  • He is happy, like a king.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

王様 (おうさま) — vua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict