第24課/N3 · Bài 24
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
đạt được; thu được; hiểu; bị (phải)
- 2
đạt được; thu được; kiếm được
- 3
hoãn
- 4
diễn xuất
- 5
hỗ trợ
- 6エンジンenjin
động cơ
- 7
bài phát biểu
- 8
diễn tài
- 9
tuổi già; người già
- 10
bắt kịp; vượt qua; đạt tới; bù đắp
- 11
vua; hoàng đế
- 12
đuổi theo; theo dõi; truy đuổi; bám theo
- 13
cổ vũ
- 14
vua
- 15
hoàng tử
- 16
đáp ứng; tuân theo
- 17
xuyên qua
- 18
thủ; hoàn thành
- 19
rất nhiều; rất lớn
- 20
che phủ; ẩn giấu; bọc; ngụy trang
例文Câu ví dụ trong bài
- 得る競馬で稼ぐ!ありえないほど儲かる競馬ノウハウ集!
Kiếm tiền từ đua ngựa! Tuyển tập những bí kíp giúp bạn sinh lời đến không ngờ từ đua ngựa!
- 得る彼は三等賞を得た。
Anh ấy đã giành được giải ba.
- 延期その会合は次の金曜まで延期されたよ。
Cuộc họp bị hoãn sang thứ sáu tuần sau.
- 演技彼は彼女の演技に感動し涙を流した。
Anh ấy đã rơi nước mắt vì cảm động trước màn biểu diễn của cô ấy.
- 援助我々は援助しなかったので彼は自力でやり遂げた。
Chúng tôi đã không giúp anh ta, thế nên anh ta đã tự làm điều đó một mình.
- エンジンそのエンジンは蒸気で動く。
The engine is driven by steam.
- 演説私はその演説から強い印象を受けた。
Tôi cực kỳ ấn tượng về bài thuyết trình đó.
- 演奏演奏は終わりかけていた。
The performance was almost over.
- 老いおい、待てよ!
Này, chờ đã nào!
- 追いつく私は彼にすぐ追いついた。
Tôi đã ngay lập tức đuổi kịp anh ấy.