Kaori Dict

演奏

えんそう

ensou

N3

Âm Hán-Việt: DIỄN TẤU

JLPT N3 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.diễn tài
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.musical performance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The performance was almost over.

  • I'm all in a dither about the concert.

  • Play the Humppa!

  • Do you play any instruments?

  • She played a sonata.

  • Do you play a musical instrument?

  • He is playing music.

  • His performance left nothing to be desired.

  • Can you play any musical instruments?

  • I've gotta go up and perform now.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

演奏 (えんそう) — diễn tài | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict