Kaori Dict

燕巣

えんそう

ensou

Âm Hán-Việt: YẾN SÀO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.swift's nest (used to make bird's nest soup); edible bird's nest

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燕巣 (えんそう) — swift's nest (used to make bird's nest soup); edible bird's nest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict