煙草
えんそう
ensou
Âm Hán-Việt: YÊN THẢO
Cách viết khác: 烟草
意味Nghĩa
- danh từhiếm
1.tobacco
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- お父さんは煙草の煙でたくさん輪を作れる。
Dad can blow many smoke rings.
えんそう
ensou
Âm Hán-Việt: YÊN THẢO
Cách viết khác: 烟草
1.tobacco
Dad can blow many smoke rings.