Kaori Dict

草

Thảo

cỏ

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#967 / 2.501
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
cao3
Tiếng Hàn
초

cỏ

Từ chứa chữ này · dễ trước

タバコtabakoYÊN THẢO

thuốc lá; thuốc lá

N5
くさkusaTHẢO

cỏ

N4
わたwataMIÊN

encotton

N3
くたびれるkutabireru

mệt mỏi; kiệt sức; chán nản

N2
ぞうりzouriTHẢO LÝ

dép xỏi truyền thống

N2
きそうkisouKHỞI THẢO

soạn thảo; dự thảo

thông dụng
ざっそうzassouTẠP THẢO

cỏ dại

thông dụng
しぐさshigusaSĨ THẢO

cử chỉ; hành vi

thông dụng
しばくさshibakusaCHI THẢO

cỏ dày

thông dụng
じょそうjosouTRỪ THẢO

enweeding

thông dụng
くさのねkusanone

cơ sở hạ tầng

thông dụng
そうあんsouanTHẢO ÁN

endraft (for a speech, bill, etc.)

thông dụng
くさばなkusabanaTHẢO HOA

enflower; flowering plant

thông dụng
そうげんsougenTHẢO NGUYÊN

đồng cỏ rộng; đồng cỏ xanh; đồng cỏ thảo

thông dụng
そうこうsoukouTHẢO CẢO

bản thảo; bản nháp; ghi chú

thông dụng
そうしょsoushoTHẢO THƯ

chữ thảo; phong cách viết nhanh

thông dụng
ぼくそうbokusouMỤC THẢO

enpasture; grass

thông dụng
くさきkusakiTHẢO MỘC

thực vật

thông dụng
ほうれんそうhourensou

rau chân vịt

thông dụng
そうしょくsoushokuTHẢO THỰC

enherbivorous; plant-eating; graminivorous

thông dụng
みちくさmichikusaĐẠO THẢO

dừng chân

thông dụng
くさわけkusawake

người tiên phong; người sáng lập

thông dụng
くさかりkusakari

cắt cỏ

thông dụng
いそうisouDI THẢO

enposthumous works

いちねんそうichinensouNHẤT NIÊN THẢO

enannual; annual plant

えいそうeisouVỊNH THẢO

endraft poem

したくさshitakusaHẠ THẢO

enundergrowth; weeds beneath a tree

とぎぞうしtogizoushiGIÀ THẢO TỬ

enfairy-tale book

かいそうkaisouHẢI THẢO

enmarine plant; seagrass · seaweed

ほしくさhoshikusa

enhay; dry grass

かんぞうkanzouCAM THẢO

enliquorice; licorice

ぐびじんそうgubijinsouNGU MỸ NHÂN THẢO

encommon poppy (Papaver rhoeas); corn poppy; field poppy; red poppy

いいぐさiigusa

enremarks; comments · way of talking; speaking style

ふるくさfurukusaCỔ THẢO

enlast year's grass; dead grass

こそうねつkosounetsuKHÔ THẢO NHIỆT

enhay fever; pollinosis (allergy to pollen)

おとぎぞうしotogizoushi

enfairy-tale book

くちつきタバコkuchitsukitabako

encigarette with a mouthpiece

こうそうkousouHƯƠNG THẢO

enherb; fragrant grass

そうしsoushiTHẢO CHỈ

enwritten work (esp. a bound text, as opposed to a scroll) · a text written entirely in kana

いらくさirakusaTHÍCH THẢO

enUrtica thunbergiana (species of stinging nettle)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

草 (Thảo) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict