Kaori Dict

草食

そうしょく

soushoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẢO THỰC

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từdanh từ + するtự động từ

    1.herbivorous; plant-eating; graminivorous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Elephants are herbivores.

  • These animals feed on grass.

  • I would say that Yamada is more of an "herbivore".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

草食 (そうしょく) — herbivorous; plant-eating; graminivorous | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict