Kaori Dict

干し草

ほしくさ

hoshikusa

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hay; dry grass

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We stored the hay in the barn.

  • Hay is for horses.

  • Make hay while the sun shines.

  • Is this hay or straw?

  • A spontaneous fire started in the hay.

  • If the hay caught fire, it would be a real disaster.

  • The farmer pitched the hay onto the wagon.

  • It is like looking for a needle in a haystack.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

干し草 (ほしくさ) — hay; dry grass | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict