Kaori Dict

綿

わた

wata

N3

Âm Hán-Việt: MIÊN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 58

Nghĩa

encottonNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.cotton plant (Gossypium spp.)

  2. danh từ

    2.batting; wadding; padding

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A soft answer is a specific cure of anger.

  • We planted peanuts instead of cotton.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綿 (わた) — cotton | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict