第58課/N3 · Bài 58
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
gợi nhớ; liên quan
- 2
liên tiếp; liên kết
- 3
người già; lão
- 4
enlabor, work
- 5ロケットroketto
enlocket, rocket
- 6
đàm luận; tranh luận; bàn luận
- 7
tranh cãi; tranh luận; tranh chấp
- 8
bài luận; bài viết
- 9
vòng; vòng tròn; vòng nhẫn; vòng quay
- 10ワインwain
rượu vang
- 11
ích kỷ; tự tiện
- 12
tạm biệt; chia tay; chia cắt
- 13
tách ra; phân nhánh; chia rẽ; rải rác
- 14
bên; cánh; bên cạnh; lề
- 15
sôi lên, trào
- 16
phân chia; tách ra; chia sẻ; phân loại
- 17
cố ý; có chủ ý; định trước; ý định
- 18
hơi; một chút; không nhiều; hữu hạn
- 19
encotton
- 20
đề tài; chủ đề; hot
例文Câu ví dụ trong bài
- 連想我々は自由と言えば名前のリンカーンを連想している。
Khi nói về tự do, chúng tôi liên tưởng đến Lincoln.
- 連続賢人いわく、人生は失望の連続である。
Some wise man has said life consists of one disappointment after another.
- 老人老人は息を引きとった。
Cụ già đã trút hơi thở cuối cùng.
- 労働私は肉体労働には向いていない。
Tôi không hợp với việc làm chân tay.
- ロケットその飛行機は補助ロケットを使って離陸した。
The airplane used a rocket motor to assist with takeoff.
- 論じるその問題を自由に論じた。
We discussed the problem freely.
- 論争彼は論争すべきことを投げ与えてくるだろう。
He will cast me a bone to pick.
- 論文彼はその問題について論文を書いた。
He wrote a paper on the subject.
- 輪わははは!そりゃ傑作だ!
A ha ha ha! Đó quả là một kiệt tác!
- ワイン私はワインが好きでない。
Tôi không thích rượu vang.