Kaori Dict

わき

waki

N3

Âm Hán-Việt: HIẾP

JLPT N3 · Bài 58

Nghĩa

  1. 1.bên; cánh; bên cạnh; lề
  1. danh từ

    1.armpit; under one's arm; side; flank

  2. danh từ

    2.beside; close to; near; by

    also written as 傍, 側

  3. danh từ

    3.aside; to the side; away; out of the way

  4. danh từ

    4.off-track; off-topic

  5. danh từ

    5.deuteragonist; supporting role

    usu. written ワキ in Noh

  6. danh từviết tắt

    6.second verse (in a linked series of poems)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đứng sang một bên có được không?

    Would you mind standing aside?

  • I saw him coming with his briefcase under his arm.

  • Please step aside.

  • Pull over to the side, please.

  • He put aside the book.

  • He parked his car beside the sidewalk.

  • He is carrying a parcel under his right arm.

  • The policeman thrust me aside.

  • I took him aside.

  • I brushed by him while running.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脇 (わき) — bên; cánh; bên cạnh; lề | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict