Kaori Dict

湧き

わき

waki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.welling (up); gushing forth (of water); springing out; surging

  2. danh từ

    2.appearing (esp. suddenly)

  3. danh từ

    3.frothing of water (due to an advancing school of fish)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湧き (わき) — welling (up); gushing forth (of water); springing out; surging | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict