Kaori Dict

論争

ろんそう

ronsou

N3

Âm Hán-Việt: LUẬN TRANH

JLPT N3 · Bài 58

Nghĩa

  1. 1.tranh cãi; tranh luận; tranh chấp
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.dispute; controversy; debate; argument; taking issue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He will cast me a bone to pick.

  • Bill is skillful in arguing and debating.

  • The dispute was finally settled.

  • That dispute has been settled once and for all.

  • He was engaged in a long argument.

  • That dispute has been settled once and for all.

  • We sided with him in the controversy.

  • I contended against falsehood.

  • The question excited much controversy.

  • She pretended to be asleep during the debate.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

論争 (ろんそう) — tranh cãi; tranh luận; tranh chấp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict