争
Tranh · Tránh · Chanh · Danh
Tranh
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ソウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あらそ.ういか.でか
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 6
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 4
- Tần suất báo chí
- #271 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 6
- Từ JLPT chứa chữ
- 7
- Pinyin
- zheng1
- Tiếng Hàn
- 쟁
Tranh
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
thi đấu; cuộc đua; đối thủ
đấu tranh
tranh cãi; tranh đấu; đối đầu; phủ nhận
tranh cãi; tranh luận; tranh chấp
xung đột; đấu tranh; bất đồng
tranh chấp; xung đột; bất hòa; đấu tranh
endispute, trouble, strife
lợi thế cạnh tranh
tranh chấp; tranh cãi
tranh chấp; bất đồng; đình công
cạnh tranh giành; tranh giành; tranh đấu
điểm tranh cãi; vấn đề tranh
xung đột
tranh đấu chính trị; xung đột chính trị
chiến tranh Thái Bình Dương
đấu thầu cạnh tranh
enVietnam War (1955-1975)
enprice competition
enprice war
enclass struggle; class warfare; class conflict
ennuclear warfare
encompetitive relationship
encompetitive market
enauction
enlocal war · limited war
enarms race; armaments race
enlegal point of contention; matter in dispute; subject of debate; issue in contention
enpower struggle
enatomic war
ento quarrel; to dispute
enquarreling; quarrelling
enthree-cornered fight
enThirty Years' War (1618-1648)
enwildcat strike
entenancy troubles
enwar of aggression; war of conquest
enpost war; after the war
enwar crime
enwar crimes tribunal
enwar widow
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).