Kaori Dict

借家争議

しゃっかそうぎ

shakkasougi

Âm Hán-Việt: TÁ GIA TRANH NGHỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tenancy troubles

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

借家争議 (しゃっかそうぎ) — tenancy troubles | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict