Kaori Dict

争点

そうてん

souten

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRANH ĐIỂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.point at issue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We should confine the discussion to the question at issue.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

争点 (そうてん) — point at issue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict