Kaori Dict

抗争

こうそう

kousou

N1

Âm Hán-Việt: KHÁNG TRANH

JLPT N1 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.xung đột; đấu tranh; bất đồng
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.rivalry; feud; conflict; dispute; struggle; strife; contention; resistance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The newspaper reported friction between the two parties.

  • Factional in-fighting threw a monkey wrench into the deliberations.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抗争 (こうそう) — xung đột; đấu tranh; bất đồng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict