Kaori Dict

価格競争

かかくきょうそう

kakakukyousou

Âm Hán-Việt: GIÁ CÁCH CẠNH TRANH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.price competition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • With this price, your product would not be competitive in the Japanese market.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

価格競争 (かかくきょうそう) — price competition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict