Kaori Dict

戦争後

せんそうご

sensougo

Âm Hán-Việt: KHUYẾT TRANH HẬU

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.post war; after the war

Câu ví dụ · Tatoeba

  • After the war, Britain had many colonies.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戦争後 (せんそうご) — post war; after the war | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict