Kaori Dict

戦争

せんそう

sensou

N4

Âm Hán-Việt: KHUYẾT TRANH

JLPT N4 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.đấu tranh
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.war

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.fighting; fierce competition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chiến tranh có lẽ sẽ xảy ra.

    There's a possibility of war.

  • Tôi được sinh ra vào năm mà chiến tranh kết thúc.

    The year the war ended, I was born.

  • Cuộc chiến tranh đó xảy ra vào lúc nào và ở đâu?

    When and where did the war break out?

  • Hàng triệu người đã mất mạng trong cuộc chiến tranh đó.

    One million people lost their lives in the war.

  • Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.

    One million people lost their lives in the war.

  • Các nước vùng vịnh luôn bị chiến tranh đe dọa.

    Gulf nations are constantly menaced by war.

  • Tôi mong ngày mà chiến tranh chấm dứt sẽ đến sớm.

    I hope the time will soon come when there would be no more war.

  • Nếu chiến tranh hạt nhân xảy ra, toàn bộ loài người sẽ phải hứng chịu thiệt hại.

    All humanity will suffer if a nuclear war breaks out.

  • The country was wasted by war.

  • The war began three years later.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戦争 (せんそう) — đấu tranh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict