Kaori Dict

争う

あらそう

arasou

N3

JLPT N3 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.tranh cãi; tranh đấu; đối đầu; phủ nhận
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to compete; to contest; to contend

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    2.to quarrel; to argue; to dispute; to be at variance; to oppose

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    3.to deny (e.g. evidence)

    usu. in negative form

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ten teams competed for the prize.

  • The prisoners fought one another like so many mad people.

  • I competed with him for the championship.

  • There was a mad rush toward the exit.

  • The lions fought with each other to get food.

  • They are contending for the prize.

  • I don't want you fighting over me.

  • I competed with him for the first prize.

  • I competed with him for the first prize.

  • The two candidates are struggling for mastery.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

争う (あらそう) — tranh cãi; tranh đấu; đối đầu; phủ nhận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict