Kaori Dict

ロケット

roketto

N3

JLPT N3 · Bài 58

Nghĩa

enlocket, rocketNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.rocket

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The airplane used a rocket motor to assist with takeoff.

  • I went to space on a rocket.

  • They launched a rocket.

  • The rocket went up.

  • The rocket went up smoothly.

  • They launched a rocket.

  • Our rocket is being built.

  • The rocket was launched into space.

  • The rocket put a communications satellite into orbit.

  • The rocket blasted out of the atmosphere.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ロケット — locket, rocket | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict