Kaori Dict

僅か

わずか

wazuka

N3

JLPT N3 · Bài 58

Nghĩa

  1. 1.hơi; một chút; không nhiều; hữu hạn
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    1.a little; a few; small; slight; trifling; meagre; meager; narrow (margin)

  2. phó từthường viết bằng kana

    2.only; just; merely; no more than

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sai lầm nhỏ nhất có thể dẫn đến một thảm họa chí mạng.

    The slightest mistake may lead to a fatal disaster.

  • Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.

    Poor is not the one who has too little, but the one who wants too much.

  • The summer vacation is only a week away.

  • I have no more than 1,000 yen with me.

  • I can't get by on such a small income.

  • It is no more than two miles to the town.

  • A man's life is but three score years and ten.

  • The ball curved slightly.

  • It is no more than half a mile to the sea.

  • It is no more than a mile to the station.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

僅か (わずか) — hơi; một chút; không nhiều; hữu hạn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict