Kaori Dict

Cận

a wee bit

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
jin3, jin4
Tiếng Hàn

a wee bit

Từ chứa chữ này · dễ trước

わずかwazuka

hơi; một chút; không nhiều; hữu hạn

N3
きんさkinsaCẬN SAI

ennarrow margin; slim margin

きんしょうkinshouCẬN THIỂU

ena little; a few; small; slight; trifling; insignificant; narrow (margin)

きんしょうさkinshousaCẬN THIỂU SAI

ennarrow majority; shade of difference

きんきんkinkin

enonly; just; merely; no more than

じんせいわずかごじゅうねんjinseiwazukagojuunen

enlife is short; life is just fifty years

わずかにwazukani

enslightly; a little · barely; narrowly

ごくわずかgokuwazuka

enderisory; negligible; minimal; nominal; imperceptible

ほんのわずかhonnowazuka

ensmall amount; jot; nothing much; (to a) slight degree; wee bit

わずかしかwazukashika

en(nothing) but a little

のこりわずかnokoriwazuka

en(with) only a few left; (with) little left

わずかながらwazukanagara

enonly slightly; small amount

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

僅 (Cận) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict