Kaori Dict

老人

ろうじん

roujin

N3

Âm Hán-Việt: LÃO NHÂN

JLPT N3 · Bài 58

Nghĩa

  1. 1.người già; lão
  1. danh từ

    1.old person; senior citizen; the aged; the elderly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cụ già đã trút hơi thở cuối cùng.

    The old man breathed his last.

  • Cô ấy kết hôn với một triệu phú già.

    She married a rich old man.

  • Ông lão đó đã qua đời tuần trước.

    The old man died last week.

  • Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nọ có một cụ già đang sinh sống.

    Long, long ago, there lived an old man in a village.

  • Không phải lúc nào người già cũng khôn ngoan hơn người trẻ.

    The old are not always wiser than the young.

  • Cụ ông đó là người khôn ngoan, biết rất nhiều về cuộc sống nhân sinh.

    The old man is wise and knows many things about life.

  • Không ai ghen tị với ông lão đó, mặc dù ông ta đã từng là triệu phú.

  • That old man is a fussy eater.

  • Be kind to old people.

  • The old man was plodding along.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老人 (ろうじん) — người già; lão | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict