Kaori Dict

ワイン

wain

N3

JLPT N3 · Bài 58

Nghĩa

  1. 1.rượu vang
  1. danh từ

    1.wine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi không thích rượu vang.

    I don't care for wine.

  • Ông ấy làm rượu vang từ nho.

    He makes wine from grapes.

  • Đáng lẽ ra chúng ta nên mua thêm một chai rượu vang mới phải.

    We should have bought another bottle of wine.

  • Rượu vang là thơ ca được chứa đựng trong chai.

    Wine is poetry in bottles.

  • Trên bàn ăn có ba chai rượu vang rỗng.

    There were three empty wine bottles on the table.

  • Nhân dịp sinh nhật bố mình, Ken đã mua cho ông ấy một chai rượu vang cao cấp.

    Ken bought a fine wine for his father on his birthday.

  • Rượu vang có nhiều loại, và tùy vào từng loại rượu thì cũng sẽ có những cách ủ khác nhau.

    There are various types of wines and the way they are matured varies accordingly.

  • Tôi đã nói "Dừng lại đi" không biết bao nhiêu lần, nhưng anh ta cứ uống cạn hết ly rượu này đến ly rượu khác. Và bây giờ, như bạn có thể thấy, anh ta đã say bí tỉ.

    I kept saying "Let's stop" but she drained cup after cup of wine — and now, as you can see, she's completely drunk.

  • Why not try that delicious wine?

  • It's wine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ワイン — rượu vang | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict