Kaori Dict

wa

N3

Âm Hán-Việt: LUÂN

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 58

Nghĩa

  1. 1.vòng; vòng tròn; vòng nhẫn; vòng quay
  1. danh từ

    1.ring; circle; loop

  2. danh từ

    2.hoop

  3. danh từ

    3.wheel

  4. danh từ

    4.circle (e.g. of friends)

  5. danh từastronomy

    5.planetary ring

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A ha ha ha! Đó quả là một kiệt tác!

    A-ha-ha-ha! What a blunder!

  • "Ha ha ha ha ha, đừng lo!" Tôi nói dối không ngượng miệng.

    "Ha-ha-ha-hah! Don't worry!" I brazenly bluffed.

  • We grew up within our family circle.

  • They formed themselves into a circle.

  • Let's make a big circle.

  • I'm baby.

  • Make a circle and hold hands.

  • Why doesn't your dog wear a muzzle?

  • A ring of smoke floated from his cigar into the air.

  • Don't slobber over my face! A-ha-ha-ha. Stop it!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輪 (わ) — vòng; vòng tròn; vòng nhẫn; vòng quay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict