Kaori Dict

輪

Luân

luân bánh; vòng; vòng tròn; đếm bánh

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#693 / 2.501
Bộ thủ
bộ 159
Từ JLPT chứa chữ
5
Pinyin
lun2
Tiếng Hàn
륜

luân bánh; vòng; vòng tròn; đếm bánh

Từ chứa chữ này · dễ trước

ゆびわyubiwaCHỈ LUÂN

nhẫn

N4
わwaLUÂN

vòng; vòng tròn; vòng nhẫn; vòng quay

N3
しゃりんsharinXA LUÂN

bánh xe

N2
にわかniwakaNGA

đột ngột; bất ngờ; nhanh chóng; ngay lập tức

N2
ねんりんnenrinNIÊN LUÂN

đường tròn cây; năm sinh trưởng

N1
くびわkubiwaTHỦ LUÂN

khuy, vòng cổ

N1
はなわhanawaHOA LUÂN

vòng hoa; vòng nguyệt

thông dụng
けいりんkeirinCẠNH LUÂN

đua xe đạp

thông dụng
さんりんsanrinTAM LUÂN

ba bánh xe

thông dụng
よんりんしゃyonrinshaTỨ LUÂN XA

xe bốn bánh; ô tô

thông dụng
うちわuchiwaNỘI LUÂN

vòng bạn thân; chuyện riêng; nội bộ

thông dụng
にりんしゃnirinshaNHỊ LUÂN XA

xe hai bánh

thông dụng
りょうりんryourinLƯỠNG LUÂN

hai bánh xe; cặp bánh

thông dụng
わゴムwagomu

dây cao su; vòng đàn hồi

thông dụng
りんかくrinkakuLUÂN QUÁCH

đường viền; hình dáng

thông dụng
わぎりwagiri

cắt lát tròn; cắt thành vòng

thông dụng
りんばんrinbanLUÂN PHIÊN

thay phiên

thông dụng
ごりんgorinNGŨ LUÂN

Ngũ lân; Olympic; cúp; vòng

thông dụng
ダイヤのゆびわdaiyanoyubiwa

endiamond ring

いちじせんりんichijisenrinNHẤT THỨ TUYẾN LUÂN

enprimary coil

いちりんichirinNHẤT LUÂN

ensingle flower · one wheel

いちりんしゃichirinshaNHẤT LUÂN XA

enunicycle; monocycle · wheelbarrow

こんりんざいkonrinzaiKIM LUÂN TẾ

en(not) ever; (not) at all; (not) on any account; (not) by any means · deepest bottom of the earth

くりんkurinCỬU LUÂN

enkurin; nine vertically stacked rings on a pagoda finial

けっこんゆびわkekkon'yubiwaKẾT HÔN CHỈ LUÂN

enwedding ring; wedding band

つきのわtsukinowa

enmoon (esp. full moon) · circle fashioned after the moon

ごりんのとうgorinnotou

enfive-story pagoda

ごりんきgorinkiNGŨ LUÂN KỲ

enOlympic Flag

ごりんせいかgorinseikaNGŨ LUÂN THÁNH HOẢ

enOlympic torch

ごりんたいかいgorintaikaiNGŨ LUÂN ĐẠI HỘI

enOlympic Games

こんやくゆびわkon'yakuyubiwaHÔN ƯỚC CHỈ LUÂN

enengagement ring

さんりんしゃsanrinshaTAM LUÂN XA

enthree wheeled vehicle (tricycle, motorcycle, etc.); three wheeler

よんりんくどうしゃyonrinkudoushaTỨ LUÂN KHU ĐỘNG XA

enfour-wheel-drive car; 4WD car

じりんこんごうjirinkongouTHỜI LUÂN KIM CƯƠNG

enKalacakra; Wheel of Time (tantric Buddhist deity)

そうりんsourinSONG LUÂN

entwo wheels

だいわdaiwaĐÀI LUÂN

enarchitrave

ちくわchikuwaTRÚC LUÂN

enchikuwa; tube-shaped fish paste cake

ちゅうりんじょうchuurinjouTRÚ LUÂN TRƯỜNG

enparking area for bicycles; bicycle parking

どうりんdourinĐỘNG LUÂN

endriving wheel

うちわげんかuchiwagenkaNỘI LUÂN HUYÊN HOA

enfamily quarrel; internal squabble; domestic trouble

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輪 (Luân) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict