Kaori Dict

競輪

けいりん

keirin

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẠNH LUÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.đua xe đạp
  1. danh từ

    1.keirin; cycle racing event, usu. 2 km with a paced start and sprint finish

    oft. ケイリン for the sport and 競輪 in gambling contexts

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

競輪 (けいりん) — đua xe đạp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict