Kaori Dict

形臨

けいりん

keirin

Âm Hán-Việt: HÌNH LÂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.copying calligraphy from a model

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

形臨 (けいりん) — copying calligraphy from a model | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict