Kaori Dict

婚約指輪

こんやくゆびわ

kon'yakuyubiwa

Âm Hán-Việt: HÔN ƯỚC CHỈ LUÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.engagement ring

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He gave her an engagement ring last night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婚約指輪 (こんやくゆびわ) — engagement ring | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict