Kaori Dict

結婚指輪

けっこんゆびわ

kekkon'yubiwa

Âm Hán-Việt: KẾT HÔN CHỈ LUÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wedding ring; wedding band

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is it OK for me to remove my wedding ring and go to a dating party when I have a pregnant wife?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

結婚指輪 (けっこんゆびわ) — wedding ring; wedding band | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict