Kaori Dict

指輪

ゆびわ

yubiwa

N4

Âm Hán-Việt: CHỈ LUÂN

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.nhẫn
  1. danh từ

    1.(finger) ring

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái nhẫn này bao nhiêu tiền?

    How much is this ring?

  • Chiếc nhẫn này có giá bao nhiêu?

    How much is this ring?

  • Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!

    It's over between us. Give me back my ring!

  • Khi cô ấy quay trở về phòng thì cái nhẫn kim cương đã biến mất.

    When she returned to her room, the diamond ring was gone.

  • I bought this ring at a certain place.

  • My ring is gone.

  • This is a ring.

  • Where's my ring?

  • Is that a ring?

  • I lost my ring.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指輪 (ゆびわ) — nhẫn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict