Kaori Dict

年輪

ねんりん

nenrin

N1

Âm Hán-Việt: NIÊN LUÂN

JLPT N1 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.đường tròn cây; năm sinh trưởng
  1. danh từ

    1.annual tree ring; growth ring

  2. danh từ

    2.experience in life

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Some creationists believe that Adam and Eve had no navels, and that the trees in the Garden of Eden had no growth rings.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年輪 (ねんりん) — đường tròn cây; năm sinh trưởng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict