Kaori Dict

五輪大会

ごりんたいかい

gorintaikai

Âm Hán-Việt: NGŨ LUÂN ĐẠI HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Olympic Games

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五輪大会 (ごりんたいかい) — Olympic Games | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict