Kaori Dict

首輪

くびわ

kubiwa

N1

Âm Hán-Việt: THỦ LUÂN

JLPT N1 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.khuy, vòng cổ
  1. danh từ

    1.(animal) collar

  2. danh từ

    2.necklace; choker

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The dog slipped his collar.

  • The dog's collar is red.

  • Cats don't need collars.

  • Cats don't need collars.

  • The dog slipped its collar without any difficulty.

  • Tom bought a new collar for his dog.

  • He was wearing a gold necklace and a coat made of bird feathers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首輪 (くびわ) — khuy, vòng cổ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict