第54課/N1 · Bài 54
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
uốn cong; uốn lượn; độ uốn
- 2グッドguddo
tốt; xuất sắc
- 3
khuyên ngọc; vòng cổ
- 4
khuy, vòng cổ
- 5
chèn vào; bao gồm; tích hợp; nhúng vào
- 6
kết hợp; ghép lại; phối hợp; ghép nối
- 7
kho; nhà kho; tủ
- 8グレーguree
xám; màu xám
- 9クレーンkureen
cần cẩu; máy nâng
- 10
chuyên gia; bậc thầy
- 11
lợi nhuận; thặng dư; số tiền dương
- 12
đội ngũ; đội tàu chiến
- 13
công việc quân sự; điều kiện quân sự
- 14
độc tài; vua
- 15
tập hợp; quần quật
- 16
đám đông; quần quật
- 17
vũ khí; đồ quân sự
- 18
đồng phục quân đội; đồng phục quân sự
- 19
văn
- 20
đi qua; điều kiện
例文Câu ví dụ trong bài
- グッドグッドタイミング。
Good timing.
- 首飾り彼女は高価な首飾りをしています。
She is wearing an expensive necklace.
- 首輪犬は首輪をすり抜けた。
The dog slipped his collar.
- 組み込むこのシステムには、保護回路が組み込まれています。
Với hệ thống này, mạch bảo vệ đã được thiết kế tích hợp bên trong.
- 組み合わせるこの上着を何か少し派手な物と組み合わせられませんか。
Can you match this coat with something a little more colorful?
- 蔵貸し金庫はありますか。
Do you have safety deposit boxes?
- グレーグレイ様からの恋文?
A love letter from Gray?
- クレーンクレーンを操縦するのには、勿論、免許が必要です。
Of course, a license is needed to operate a crane.
- 玄人彼は玄人にちかい。
He is almost professional.
- 黒字今月は黒字である。
We are in the black this month.