Kaori Dict

首飾り

くびかざり

kubikazari

N1

JLPT N1 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.khuyên ngọc; vòng cổ
  1. danh từ

    1.necklace; choker

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She is wearing an expensive necklace.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首飾り (くびかざり) — khuyên ngọc; vòng cổ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict