屈折
くっせつ
kussetsu
N1
Âm Hán-Việt: KHUẤT CHIẾT
意味Nghĩa
- 1.uốn cong; uốn lượn; độ uốn
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.bending; curving; twisting; turning; winding
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.warping (of feelings, logic, etc.); distortion; twisting
- danh từdanh từ + するtự động từ
3.refraction
- danh từdanh từ + するtự động từlinguistics
4.inflection