Kaori Dict

屈折

くっせつ

kussetsu

N1

Âm Hán-Việt: KHUẤT CHIẾT

JLPT N1 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.uốn cong; uốn lượn; độ uốn
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.bending; curving; twisting; turning; winding

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.warping (of feelings, logic, etc.); distortion; twisting

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.refraction

  4. danh từdanh từ + するtự động từlinguistics

    4.inflection

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屈折 (くっせつ) — uốn cong; uốn lượn; độ uốn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict